reception

/ri'sepʃn/
Học thuật
Thân thiện
reception

The wide receiver makes a diving reception near the sideline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiếp nhận, sự thu nhận: Hành động nhận được một cái đó, như thông tin, tín hiệu, hoặc một vật thể.
    • Sự tiếp đón, sự đón tiếp: Cách thức một người hoặc một điều đó được chào đón đối xử.
    • Buổi tiếp tân, tiệc chiêu đãi: Một sự kiện xã hội chính thức để chào đón khách.
    • Khả năng thu (tín hiệu): Chất lượng của việc nhận tín hiệu, đặc biệt trong phát thanh, truyền hình hoặc điện thoại.
dụ sử dụng
  • Sự tiếp nhận:

    • The reception of the satellite signal is very clear. (Việc thu tín hiệu vệ tinh rất rõ ràng.)
    • The reception of new ideas is important for progress. (Việc tiếp thu những ý tưởng mới rất quan trọng cho sự tiến bộ.)
  • Sự tiếp đón:

    • We received a friendly reception from our hosts. (Chúng tôi nhận được sự tiếp đón thân thiện từ những người chủ nhà.)
    • His speech met with a mixed reception from the audience. (Bài phát biểu của anh ấy nhận được sự đón nhận trái chiều từ khán giả.)
  • Buổi tiếp tân:

    • The wedding reception will be held at a hotel. (Tiệc cưới sẽ được tổ chức tại một khách sạn.)
    • There is a reception for the new ambassador this evening. ( một buổi tiếp tân cho vị đại sứ mới vào tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give someone a warm/cold reception": Tiếp đón ai đó một cách nồng nhiệt/lạnh nhạt.

    • The team was given a hero's reception when they returned home. (Đội đã được tiếp đón như những người hùng khi trở về nhà.)
  • "Reception area/desk": Khu vực/khu bàn tiếp tân (thườnglối vào của một tòa nhà, khách sạn, văn phòng).

    • Please wait for me in the reception area. (Hãy đợi tôikhu vực tiếp tân.)
Biến thể từ gần giống
  • Receive (v): Nhận, tiếp nhận.

    • I received a letter yesterday. (Tôi đã nhận được một thư hôm qua.)
  • Receptive (adj): khả năng tiếp thu, dễ tiếp nhận.

    • She has a receptive mind. ( ấy một tư duy dễ tiếp thu.)
  • Receptionist (n): Nhân viên tiếp tân.

    • The receptionist will direct you to the manager's office. (Nhân viên tiếp tân sẽ hướng dẫn bạn đến văn phòng của quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Welcome (n): Sự chào đón.
  • Party (n): Buổi tiệc (trong ngữ cảnh "tiệc chiêu đãi").
  • Acceptance (n): Sự chấp nhận, sự tiếp nhận (đối với ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reception" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "receive".)

Thành ngữ liên quan
  • Meet with a mixed reception: Nhận được những phản ứng, đón tiếp khác nhau (tích cực lẫn tiêu cực).
    • The new policy met with a mixed reception from the public. (Chính sách mới nhận được sự đón nhận trái chiều từ công chúng.)
reception

The wide receiver makes a diving reception near the sideline.

danh từ
  1. sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh
  2. sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào...)
    • to be honoured by reception into the Academy
      được vinh dự tiếp nhận vào viện hàn lâm
  3. sự đón tiếp
    • to give someone a warm reception
      tiếp đón ai niềm nở
    • the play met with a warm reception
      vở kịch được nhiệt liệt hoan nghênh
  4. sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi
    • to give a reception
      tổ chức chiêu đãi
  5. (kỹ thuật), (rađiô) sự thu; phép thu
    • shortdistance reception
      sự thu tầm gần
  6. sự tiếp thu (tư tưởng...)
    • to have a great faculty of reception
      khả năng tiếp thu lớn