Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
reception
/ri'sepʃn/
Jump to user comments
danh từ
  • sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh
  • sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào...)
    • to be honoured by reception into the Academy
      được vinh dự tiếp nhận vào viện hàn lâm
  • sự đón tiếp
    • to give someone a warm reception
      tiếp đón ai niềm nở
    • the play met with a warm reception
      vở kịch được nhiệt liệt hoan nghênh
  • sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi
    • to give a reception
      tổ chức chiêu đãi
  • (kỹ thuật), (rađiô) sự thu; phép thu
    • shortdistance reception
      sự thu tầm gần
  • sự tiếp thu (tư tưởng...)
    • to have a great faculty of reception
      có khả năng tiếp thu lớn
Related words
Related search result for "reception"
Comments and discussion on the word "reception"