acknowledge

/ək'nɔlidʤ/
Học thuật
Thân thiện
acknowledge

The manager acknowledges the team's hard work with a sincere thank you.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thừa nhận, công nhận: Chấp nhận sự thật, tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của một điều đó.
    • Báo cho biết đã nhận được: Thông báo rằng một vật (như thư, hàng hóa) đã được tiếp nhận.
    • Tỏ lòng biết ơn, cảm tạ: Thể hiện sự cảm kích hoặc ghi nhận đối với sự giúp đỡ, lòng tốt của ai đó.
    • Đáp lại, ghi nhận sự hiện diện: Thể hiện rằng bạn đã nhìn thấy hoặc nhận ra ai đó, thường bằng một cử chỉ như gật đầu, mỉm cười.
dụ sử dụng
  • Thừa nhận, công nhận:
    • He was forced to acknowledge his mistake. (Anh ta buộc phải thừa nhận sai lầm của mình.)
    • She is widely acknowledged as an expert in the field. ( ấy được công nhận rộng rãi chuyên gia trong lĩnh vực này.)
  • Báo cho biết đã nhận được:
    • Please acknowledge receipt of this email. (Vui lòng xác nhận đã nhận được email này.)
  • Tỏ lòng biết ơn, cảm tạ:
    • I would like to acknowledge the support of my family. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với sự ủng hộ của gia đình.)
  • Đáp lại, ghi nhận sự hiện diện:
    • He walked past without acknowledging me. (Anh ta đi ngang qua không thèm nhận ra tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acknowledge the applause": cúi chào hoặc vẫy tay đáp lại tiếng vỗ tay của khán giả.
    • The singer bowed to acknowledge the applause. (Ca sĩ cúi chào để đáp lại tràng pháo tay.)
  • "It is universally acknowledged that...": Được mọi người thừa nhận rằng... (cụm trang trọng, thường dùng trong văn viết).
    • It is universally acknowledged that he is a genius. (Ai cũng thừa nhận rằng anh ta một thiên tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Acknowledgment (danh từ): sự thừa nhận; lời cảm ơn; giấy báo nhận.
    • She received an acknowledgment for her contribution. ( ấy nhận được lời cảm ơn sự đóng góp của mình.)
    • The acknowledgment of the letter was sent yesterday. (Giấy báo nhận thư đã được gửi đi hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Admit: thừa nhận (thường điều tiêu cực hoặc không muốn).
  • Recognize: công nhận, nhận ra.
  • Concede: thừa nhận (sau khi tranh cãi).
  • Confirm: xác nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "acknowledge" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Give someone their due / Give credit where credit is due: Ghi nhận, công nhận thành tích hoặc đóng góp xứng đáng của ai đó (cùng nghĩa với "acknowledge someone's contribution").
    • I don't like him, but to give him his due, he is a hard worker. (Tôi không thích anh ta, nhưng phải công nhận, anh ta người làm việc chăm chỉ.)
acknowledge

The manager acknowledges the team's hard work with a sincere thank you.

ngoại động từ
  1. nhận, thừa nhận, công nhận
    • to acknowledge one's error
      nhận mắc sai lầm
    • to be acknowledged as the best player in the team
      được công nhận cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
    • to acknowledge someone's nod
      nhìn thấy đáp lại cái gật đầu của ai
  2. báo cho biết đã nhận được
    • to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter
      báo đã nhận được thư
  3. đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
    • to acknowledge someone's service
      đền đáp lại sự giúp đỡ của ai
    • to acknowledge someone's kindness
      cảm tạ lòng tốt của ai