Videoreciprocal

/ri'siprəkəl/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ reciprocal trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ mang nghĩa lẫn nhau hay đi lại trong các mối quan hệ, còn vai trò quan trọng trong toán học với ý nghĩa số đảo hoặc thuận nghịch. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng reciprocal như một tính từ danh từ, cùng với các dụ thực tế cụm từ thông dụng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp học thuật một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reciprocal"

reciprocal
The two friends have a reciprocal agreement to help each other with homework.