resource

/ri'sɔ:s/

Từ resource không chỉ đơn thuần tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ hay khoáng sản còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong đời sống công việc. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một người tháo vát lại được gọi là a man of resource, hay làm thế nào để diễn đạt trạng thái hết kế, không còn để trông cậy bằng cụm từ này chưa? Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng đa dạng của danh từ này, từ việc phân bổ nguồn lực tài chính cho đến những phương sách xoay xở trong tình huống khó khăn. Hiểu các biến thể như resourceful hay các thành ngữ đi kèm sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên linh hoạt chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

resource
The library is a valuable resource for students.