resource

/ri'sɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
resource

The library is a valuable resource for students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài nguyên, nguồn lực: Vật chất, tài chính, hoặc các yếu tố sẵn có có thể được sử dụng để hỗ trợ hoặc đạt được mục đích nào đó, đặc biệt tài nguyên thiên nhiên.
    • Phương sách, cách xoay xở: Khả năng hoặc phương pháp để đối phó với một tình huống khó khăn.
    • Sự giải trí, tiêu khiển: Hoạt động hoặc thứ đó dùng để thư giãn, giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country is rich in natural resources like oil and minerals. (Đất nước này giàu tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ khoáng sản.)
    • We need to allocate our financial resources wisely. (Chúng ta cần phân bổ các nguồn lực tài chính một cách khôn ngoan.)
    • When the power went out, his only resource was a flashlight. (Khi mất điện, phương sách duy nhất của anh ấy một chiếc đèn pin.)
    • Reading is a great resource for relaxation. (Đọc sách một sự tiêu khiển tuyệt vời để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be at the end of one's resources": Hết kế, hết cách, không còn để trông cậy hoặc xoay xở.

    • After months of unemployment, he was at the end of his resources. (Sau nhiều tháng thất nghiệp, anh ta đã hết kế.)
  • "A man/woman of resource": Người tháo vát, người tài xoay xở.

    • In a crisis, we need a man of resource to lead the team. (Trong khủng hoảng, chúng ta cần một người tháo vát để dẫn dắt nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Resourceful (tính từ): Tháo vát, tài xoay xở.

    • She is a very resourceful manager. ( ấy một người quản lý rất tháo vát.)
  • Resourcefulness (danh từ): Sự tháo vát, tài xoay xở.

    • His resourcefulness saved the project. (Sự tháo vát của anh ấy đã cứu được dự án.)
  • Under-resourced (tính từ): Thiếu nguồn lực.

    • Many schools in rural areas are under-resourced. (Nhiều trường họcvùng nông thôn thiếu nguồn lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Asset (danh từ): Tài sản, nguồn lực giá trị.
  • Reserve (danh từ): Nguồn dự trữ.
  • Expedient (danh từ): Biện pháp, phương cách (để đối phó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "resource" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • To pool resources: Góp chung nguồn lực, tài nguyên.

    • The two companies decided to pool their resources for the new venture. (Hai công ty quyết định góp chung nguồn lực cho dự án mới.)
  • To drain resources: Làm cạn kiệt nguồn lực.

    • The long war drained the country's resources. (Cuộc chiến dài đã làm cạn kiệt nguồn lực của đất nước.)
resource

The library is a valuable resource for students.

danh từ
  1. phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế )
    • to be at the end of one's resources
      hết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được
  2. (số nhiều) tài nguyên
    • a country with abundant natural resources
      một nước tài nguyên phong phú
  3. (số nhiều) tiềm lực kinh tế quân sự (của một nước)
  4. sự giải trí, sự tiêu khiển
    • reading is a great resource
      đọc sách một sự tiêu khiển rất tốt
  5. tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt
    • a man of resource
      người tháo vát, người tài xoay xở