responsibility

/ris,pɔnsə'biliti/

responsibility một danh từ quen thuộc, thường được hiểu trách nhiệm”, “nghĩa vụ được giao”, hoặc một điều/người ta phải chăm sóc, lo liệu. Từ này xuất hiện rất tự nhiên trong công việc, trong việc nhận lỗi, cả khi nói về những việc đòi hỏi sự quan tâm, nỗ lực. Nhưng dùng responsibility sao cho tự nhiên? Khi nào nói take responsibility for, accept full responsibility for, hay a sense of responsibility? Bài học cũng chạm đến sắc thái khác với duty, obligation accountability, cùng cụm on one’s own responsibility. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng từ này chắc hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "responsibility"

responsibility
A young student takes responsibility for feeding the family pet.