Videorestraint

/ris'treint/

Học cách sử dụng danh từ restraint trong tiếng Anh để diễn tả sự kiềm chế, tự chủ các giới hạn trong cuộc sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các lớp nghĩa từ việc kiểm soát cảm xúc cá nhân đến các quy định hạn chế của chính phủ hay thiết bị an toàn. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao thành ngữ đi kèm với restraint. Hãy cùng theo dõi để làm chủ từ vựng quan trọng này cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "restraint"

restraint
The child is safely buckled into the car seat restraint.