Videosả

Trong tiếng Việt, sả một từ đa nghĩacùng thú vị xuất hiện trong cả đời sống hằng ngày lẫn văn chương. Từ này không chỉ đơn thuần tên một loại cây gia vị quen thuộc còn mang những ý nghĩa khác trong động vật học hành động. Video này sẽ giúp bạn phân biệt ba nghĩa chính của sả: từ loài cây chứa tinh dầu thơm, loài chim bói cá săn mồi, đến động từ chỉ hành động chém chặt mạnh mẽ. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách sử dụng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sả
Một con sả đậu trên cành cây khô bên bờ sông.