Videosacrifice

/'sækrifais/

Từ sacrifice không chỉ đơn thuần sự hy sinh cao cả chúng ta thường thấy trong văn chương hay đời sống gia đình. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa rất đặc biệt liên quan đến các nghi lễ cổ xưa thậm chí cả trong lĩnh vực kinh tế hay thể thao. Việc hiểu cách dùng sacrifice như một danh từ hay động từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế chính xác hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ the ultimate sacrifice hay biết cách dùng từ này để nói về việc bán lỗ một món hàng chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng từ trang trọng đến đời thường, cùng với những cấu trúc đi kèm phổ biến như sacrifice to hay make a sacrifice. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng đầy ý nghĩa này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sacrifice"

sacrifice
A baseball player lays down a sacrifice bunt to advance the runner.