Videosample

/'sɑ:mpl/

Học cách sử dụng từ sample trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Video này sẽ giải thích chi tiết các vai trò ngữ pháp của sample, từ danh từ chỉ mẫu hàng, mẫu vật y tế đến ngoại động từ mang nghĩa nếm thử hoặc trải nghiệm điều đó mới mẻ. Bạn sẽ được tiếp cận với các dụ thực tế như cách dùng trong nhà hàng, bệnh viện hay trong kinh doanh với cấu trúc up to sample. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sample"

Từ có nhắc đến "sample"

sample
A scientist carefully places a rock sample into a labeled collection box.