Videosaturated
/'sætʃəreitid/
Tìm hiểu chi tiết về tính từ saturated trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa từ bão hòa trong hóa học và kinh tế đến trạng thái thấm đẫm chất lỏng hay độ đậm của màu sắc. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế như chất béo bão hòa, thị trường bão hòa và cách sử dụng các từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ saturated một cách chính xác nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "saturated"