Videosaturated

/'sætʃəreitid/

Tìm hiểu chi tiết về tính từ saturated trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa từ bão hòa trong hóa học kinh tế đến trạng thái thấm đẫm chất lỏng hay độ đậm của màu sắc. Bài học cung cấp các dụ thực tế như chất béo bão hòa, thị trường bão hòa cách sử dụng các từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ saturated một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "saturated"

Từ có nhắc đến "saturated"

saturated
The artist mixed a saturated blue paint on her palette.