Videosequence

/'si:kwəns/

Học cách sử dụng từ sequence trong tiếng Anh một cách chính xác đa dạng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ sự nối tiếp, chuỗi sự kiện cho đến các khái niệm chuyên sâu trong toán học, điện ảnh ngữ pháp như sự phối hợp thì. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như in sequence, tính từ sequential các từ đồng nghĩa quan trọng để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sequence"

sequence
The scientist studies the DNA sequence on the computer screen.