Videoshedding

/'ʃediɳ/

Tìm hiểu về danh từ shedding các ý nghĩa quan trọng của trong tiếng Anh. Bài học sẽ giải thích chi tiết cách dùng từ này để chỉ sự rơi rụng tự nhiên của cây, quá trình lột da của loài bò sát hay sự thay lôngvật nuôi. Ngoài các nghĩa cơ bản, bạn còn được khám phá những cụm từ nâng cao như shedding light on hay shedding tears để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shedding
A snake is shedding its old skin in the terrarium.