Videosludge

/'slʌdʤ/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ sludge trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích các nghĩa phổ biến của sludge từ bùn đặc sau lụt đến cặn dầu trong máy móc bùn thải trong các nhà máy xử lý môi trường. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sludge với các từ đồng nghĩa như muck hay sediment để bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sludge
The worker checks the sludge level in the treatment tank.