Videosovereign

/'sɔvrin/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ sovereign trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Sovereign một thuật ngữ quan trọng thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, luật pháp tài chính quốc tế để chỉ quyền lực tối cao hoặc chủ quyền của một quốc gia. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ danh từ của từ này, từ việc mô tả một nhà nước độc lập đến việc chỉ một vị quốc vương hay thậm chí một đồng tiền vàng cổ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như nợ chính phủ quỹ đầu quốc gia. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "sovereign"

Từ có nhắc đến "sovereign"

sovereign
A sovereign nation issues its own currency and controls its borders.