Videosquid

/skwid/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ squid trong tiếng Anh, từ nghĩa phổ biến nhất là mực ống đến các vai trò ít người biết hơn. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này như một danh từ chỉ động vật, mồi câu , hay thậm chí một nội động từ trong ngữ cảnh đánh bắt. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thuật ngữ liên quan như mực của con mực dùng trong nấu ăn cách phân biệt với các từ đồng nghĩa khác. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng thú vị này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

squid
A squid swims gracefully through the deep blue ocean.