structure

/'strʌktʃə/

structure một từ rất hữu ích khi bạn muốn nói vềcách các phần được sắp xếp liên kết” — từ cấu trúc ngữ pháp của một câu, cấu quản lý của công ty, đến kết cấu của một vật thể. Điều thú vị structure không chỉ danh từ. còn có thể động từ, mang nghĩa tổ chức hoặc sắp xếp một thứ đó trật tự, như khi bạn structure your essay. Video cũng gợi mở cách phân biệt structure với nghĩacông trình”, các cụm tự nhiên như hierarchical structure hay impose a structure on something. Xem bài học đầy đủ để dùng structure chính xác tự nhiên hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

structure
The architect studies the structure of the ancient bridge.