Videosurrogate

/'sʌrəgit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ surrogate trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ surrogate có thể đóng vai trò danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa người thay thế, vật thay thế hoặc người đại diện hợp pháp trong các tình huống y tế pháp luật. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ quan trọng như surrogate mother hay surrogate decision-maker cùng các dụ thực tế sinh động. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng chuyên sâu này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "surrogate"

surrogate
A surrogate mother reads a bedtime story to a young child.