deputy
/'depjuti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được ủy quyền, người thay quyền: Một người được chỉ định để đại diện hoặc hành động thay mặt cho người khác, thường là khi người đó vắng mặt.
- Đại biểu, đại diện: Một người được bầu hoặc chỉ định để đại diện cho một nhóm người trong một cơ quan lập pháp hoặc tổ chức.
- Phó (thường dùng trong danh từ ghép): Chỉ một chức vụ thứ hai, hỗ trợ và có thể thay thế người đứng đầu khi cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She will act as the manager's deputy while he is on vacation. (Cô ấy sẽ làm quyền quản lý khi ông ấy đi nghỉ.)
- The deputy presented the report to the committee. (Vị đại biểu đã trình bày báo cáo trước ủy ban.)
- He was elected as a deputy to the National Assembly. (Ông ấy được bầu làm đại biểu Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by deputy": thông qua người đại diện, được ủy quyền.
- The business was conducted by deputy. (Công việc kinh doanh được tiến hành thông qua người đại diện.)
Biến thể và từ gần giống
Deputize / Deputise (động từ): Ủy quyền, cử làm đại diện; tạm thời đảm nhiệm vai trò của người khác.
- I will deputize for the director during the meeting. (Tôi sẽ thay mặt giám đốc trong cuộc họp.)
Deputation (danh từ): Phái đoàn đại biểu; sự cử làm đại diện.
- A deputation from the union met with management. (Một phái đoàn từ công đoàn đã gặp ban lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Representative: Đại diện.
- Delegate: Đại biểu, người được ủy quyền.
- Substitute: Người thay thế.
- Vice- (tiền tố): Phó (ví dụ: vice-principal - hiệu phó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- người được uỷ quyền, người thay quyền; người thay mặt, đại biểu, đại diện
- by deputythay quyền, được uỷ quyền
- (trong danh từ ghép) phó
- deputy chairmanphó chủ tịch
- nghị sĩ
- Chamber of Deputieshạ nghị viện (ở Pháp)
- người quản lý nhà trọ (cho người nghèo ở các nước tư bản)