Videotán

Video này giải thích chi tiết về từ tán trong tiếng Việt, một từ đa nghĩa xuất hiện phổ biến trong cả văn chương lẫn đời sống hằng ngày. Bạn sẽ được tìm hiểu tán với vai trò danh từ chỉ vật che chắn, tán cây, hay hiện tượng quầng sáng quanh mặt trăng, cũng như các nghĩa động từ như tán chuyện, tán đinh nghiền thuốc. Bài học còn mở rộng sang các từ ghép quan trọng như tán tỉnh, tán thành các thành ngữ dân gian thú vị. Qua những dụ cụ thể sinh động, người học sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tán
Cây cổ thụ có tán lá rộng lớn tỏa bóng mát.