theory

/'θiəri/

Từ theory không chỉ giới hạn trong các học thuyết khoa học như thuyết tiến hóa của Darwin, còn xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để chỉ những nguyên trừu tượng đối lập với thực hành, hoặc đơn giản một giả thuyết cá nhân về một sự việc vừa xảy ra. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Tuy nhiên, tại sao cụm từ in theory đôi khi lại mang hàm ý hoài nghi về tính khả thi của một kế hoạch? làm thế nào để phân biệt giữa một theory một hypothesis trong các tình huống thực tế? Bài học này sẽ giải đáp những thắc mắc đó, đồng thời hướng dẫn bạn cách sử dụng các biến thể như theoretical hay theorize một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

theory
A student writes a scientific theory on the classroom whiteboard.