their

/ðeə/
Học thuật
Thân thiện
their

The children share their toys in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:
    • Của họ, của chúng, của chúng nó: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm người, động vật hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó. Từ này dạng sở hữu của đại từ "they".
dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:
    • The students finished their homework. (Các học sinh đã hoàn thành bài tập của họ.)
    • I like their new house. (Tôi thích ngôi nhà mới của họ.)
    • The dogs wagged their tails. (Những con chó vẫy đuôi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ một người (số ít) khi giới tính không xác định hoặc không quan trọng: Trong văn viết nói hiện đại, "their" thường được dùng thay cho "his" hoặc "her" khi đề cập đến một người nói chung.
    • Every student must submit their own project. (Mỗi học sinh phải nộp dự án của riêng mình.)
    • If anyone calls, please take their message. (Nếu ai gọi, hãy ghi lại lời nhắn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Theirs (đại từ sở hữu): Của họ. Dùng thay cho danh từ đã được nhắc đến.
    • This book is theirs. (Cuốn sách này của họ.)
  • Themselves (đại từ phản thân): Tự họ, chính họ.
    • They built the house themselves. (Họ tự tay xây ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. "Their" một tính từ sở hữu đặc biệt. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng cụm từ "belonging to them" (thuộc về họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
their

The children share their toys in the sunny park.

tính từ sở hữu
  1. của chúng, của chúng nó, của họ