Videounderestimate

/'ʌndər'estimeit/

Học cách sử dụng động từ underestimate để diễn đạt ý nghĩa đánh giá thấp hoặc coi thường một ai đó hoặc một sự vật trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc bị động những trạng từ nhấn mạnh đi kèm thường gặp trong giao tiếp công việc. Video cũng cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như undervalue từ trái nghĩa overestimate để bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để biết cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

underestimate
The team's underestimate of the project's complexity led to delays.