Videoveteran

/'vetərən/

Tìm hiểu cách sử dụng từ veteran trong tiếng Anh để chỉ những người kỳ cựu hoặc cựu chiến binh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai vai trò danh từ tính từ của từ này thông qua các dụ thực tế trong công việc quân đội. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như veteran presence các từ đồng nghĩa hữu ích như seasoned hay old hand. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "veteran"

veteran
A veteran firefighter calmly directs his team at the scene.