vet
/vet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bác sĩ thú y: Một người có trình độ y khoa chuyên chẩn đoán và điều trị bệnh cho động vật.
- Cựu chiến binh (viết tắt của "veteran", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): Một người đã từng phục vụ trong quân đội.
Ngoại động từ:
- Khám, chữa bệnh cho động vật: Hành động kiểm tra sức khỏe và điều trị y tế cho một con vật.
- Kiểm tra kỹ lưỡng, thẩm tra: (Nghĩa bóng) Hành động xem xét, đánh giá một cách cẩn thận và chi tiết (một tài liệu, một người, một thông tin) để đảm bảo tính chính xác, phù hợp hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to take my dog to the vet for its annual vaccination. (Tôi cần đưa chú chó của mình đến bác sĩ thú y để tiêm phòng định kỳ.)
- My grandfather is a vet from the Vietnam War. (Ông tôi là một cựu chiến binh từ thời Chiến tranh Việt Nam.)
Động từ:
- She vetted the injured cat with great care. (Cô ấy khám bệnh cho chú mèo bị thương rất cẩn thận.)
- All candidates are thoroughly vetted before being offered the job. (Tất cả các ứng viên đều được kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng trước khi được mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vet something/someone": Thẩm tra ai/ cái gì một cách có hệ thống.
- The committee will vet all proposals before funding is approved. (Ủy ban sẽ thẩm tra tất cả các đề xuất trước khi phê duyệt kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Veteran (n): Cựu chiến binh (dạng đầy đủ).
- Veterinary (adj): (Thuộc về) thú y.
- a veterinary surgeon (bác sĩ phẫu thuật thú y)
- Veterinarian (n): Bác sĩ thú y (từ trang trọng, chuyên nghiệp hơn "vet").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bác sĩ thú y): Veterinarian, animal doctor.
- Động từ (kiểm tra): Scrutinize, examine, inspect, screen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "vet" trong ngữ cảnh này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vet" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran
- (thông tục) thầy thuốc thú y
ngoại động từ
- (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)
- to have a horse vettedđem ngựa cho thú y khám bệnh
- (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính
- to vet an articlehiệu đính một bài báo