Videowhistle

/'wisl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ whistle trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ whistle không chỉ đơn thuần tiếng huýt sáo còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh danh từ hay động từ. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng whistle để chỉ cái còi của trọng tài, tiếng gió rít qua khe cửa, hay thậm chí các thành ngữ thú vị như whistle for something. Hãy cùng xem video để nắm vững từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "whistle"

whistle
The referee blows the whistle to stop the game.