còi

noun
  1. Hooter, whistle, siren
    • thổi còi
      to blow a whistle
    • bóp còi ô tô
      to work one's car hooter, to hoot
    • kéo còi báo động
      to sound the alert (siren)
    • còi tàu hoả
      a train's whistle
adj
  1. Stunted

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

còi
Một trọng tài thổi còi trên sân bóng đá.