istle

/'istli/
Học thuật
Thân thiện
istle

A woman weaves a basket from istle fibers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi thùa: Một loại sợi thực vật dai bền, thường được lấy từ của một số cây thuộc họ Agave (như cây thùa) hoặc các loài tương tự, dùng để làm dây thừng, lưới, túi, hoặc các sản phẩm thủ công khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisans wove the isthle into a strong bag. (Những người thợ thủ công đã dệt sợi thùa thành một chiếc túi chắc chắn.)
    • Traditional fishing nets were often made from isthle. (Lưới đánh cá truyền thống thường được làm từ sợi thùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest isthle": thu hoạch sợi thùa.
    • The process to harvest isthle from the agave plant is labor-intensive. (Quá trình thu hoạch sợi thùa từ cây thùa đòi hỏi nhiều công sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ixtle: Một cách viết khác của "istle", cùng chỉ loại sợi thực vật này.
  • Tampico fiber: Tên gọi khác cho một loại sợi thùa nguồn gốc từ Mexico, thường dùng làm chổi.
  • Sisal: Một loại sợi cứng tương tự, cũng được lấy từ cây thuộc họ Agave, thường dùng làm dây thừng thảm.
Từ đồng nghĩa
  • Plant fiber: sợi thực vật.
  • Hard fiber: sợi cứng (chỉ chung các loại sợi dai từ cây).
istle

A woman weaves a basket from istle fibers.

danh từ
  1. sợi thùa (làm dây, lưới...)