chúm

verb
  1. To round (lips)
    • chúm miệng hu'yt sáo
      to round one's lips and whistle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chúm"

Proverbs and Idioms

chúm
Bé chúm môi lại khi không được mẹ cho ăn kẹo.