viguier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Quan án: Một chức quan tư pháp ở miền nam nước Pháp thời trung cổ và cận đại, chịu trách nhiệm xét xử và thi hành pháp luật trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le viguier rendait la justice au nom du seigneur. (Quan án xét xử nhân danh lãnh chúa.)
- Cette décision fut enregistrée par le viguier de la ville. (Quyết định này đã được quan án của thành phố ghi vào sổ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gouverneur viguier": (Sử học) Thống đốc Macxây. Đây là một chức vụ cụ thể kết hợp quyền hành chính và tư pháp, đặc biệt liên quan đến thành phố Marseille trong lịch sử.
- Le gouverneur viguier de Marseille détenait un pouvoir considérable. (Thống đốc Macxây nắm giữ quyền lực đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Viguerie (n.f): Đơn vị hành chính - tư pháp dưới quyền của một ; chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một .
- Viguierat (n.m): Tương tự , chỉ chức vụ hoặc khu vực tài phán của một .
Từ đồng nghĩa
- Juge (n.m): Quan tòa, thẩm phán (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Magistrat (n.m): Thẩm phán, quan tòa (chỉ người có chức vụ tư pháp).
Lưu ý
- Từ viguier là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được dùng trong các văn bản hoặc bối cảnh nói về lịch sử pháp lý của nước Pháp, đặc biệt là vùng Occitanie (miền Nam). Nó không còn được sử dụng trong hệ thống tư pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) quan án (miền nam nước Pháp)
- Gouverneur viguier(sử học) thống đốc Macxây