vinée

Học thuật
Thân thiện
vinée

La viticulteuse examine une belle vinée dans son panier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hái nho, vụ hái nho: Chỉ hành động thu hoạch nho hoặc thời kỳ thu hoạch nho.
    • Nho hái được, sản lượng nho thu hoạch: Chỉ số lượng nho đã được hái trong một vụ thu hoạch.
    • Cành quả (của cây nho, khi xén tỉa): Chỉ những cành nho đã ra quả được cắt tỉa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vinée a commencé plus tôt cette année. (Vụ hái nho năm nay đã bắt đầu sớm hơn.)
    • Nous avons eu une bonne vinée malgré la sécheresse. (Chúng tôi đã có một vụ nho thu hoạch tốt bất chấp hạn hán.)
    • Le vigneron taille les vinées en hiver. (Người trồng nho tỉa các cành quả vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une belle vinée": một vụ nho thu hoạch đẹp/tốt.

    • Les conditions météo ont permis une belle vinée. (Điều kiện thời tiết đã cho phép một vụ thu hoạch nho tốt.)
  • "La période de vinée": thời kỳ/mùa hái nho.

    • Toute la famille participe à la période de vinée. (Cả gia đình cùng tham gia vào mùa hái nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendange (n.f): vụ thu hoạch nho, mùa hái nho (từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn, thường chỉ toàn bộ quá trình thời điểm thu hoạch).
  • Vignoble (n.m): vườn nho, vùng trồng nho.
  • Raisin (n.m): quả nho.
Từ đồng nghĩa
  • Récolte du raisin: vụ thu hoạch nho.
  • Cueillette des raisins: việc hái nho.
vinée

La viticulteuse examine une belle vinée dans son panier.

danh từ giống cái
  1. sự hái nho, nho hái được
    • Une bonne vinée
      nho hái được nhiều
  2. cành quả (của cây nho, khi xén tỉa)