vinée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hái nho, vụ hái nho: Chỉ hành động thu hoạch nho hoặc thời kỳ thu hoạch nho.
- Nho hái được, sản lượng nho thu hoạch: Chỉ số lượng nho đã được hái trong một vụ thu hoạch.
- Cành quả (của cây nho, khi xén tỉa): Chỉ những cành nho đã ra quả và được cắt tỉa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vinée a commencé plus tôt cette année. (Vụ hái nho năm nay đã bắt đầu sớm hơn.)
- Nous avons eu une bonne vinée malgré la sécheresse. (Chúng tôi đã có một vụ nho thu hoạch tốt bất chấp hạn hán.)
- Le vigneron taille les vinées en hiver. (Người trồng nho tỉa các cành quả vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une belle vinée": một vụ nho thu hoạch đẹp/tốt.
- Les conditions météo ont permis une belle vinée. (Điều kiện thời tiết đã cho phép một vụ thu hoạch nho tốt.)
"La période de vinée": thời kỳ/mùa hái nho.
- Toute la famille participe à la période de vinée. (Cả gia đình cùng tham gia vào mùa hái nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Vendange (n.f): vụ thu hoạch nho, mùa hái nho (từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn, thường chỉ toàn bộ quá trình và thời điểm thu hoạch).
- Vignoble (n.m): vườn nho, vùng trồng nho.
- Raisin (n.m): quả nho.
Từ đồng nghĩa
- Récolte du raisin: vụ thu hoạch nho.
- Cueillette des raisins: việc hái nho.
danh từ giống cái
- sự hái nho, nho hái được
- Une bonne vinéenho hái được nhiều
- cành quả (của cây nho, khi xén tỉa)