vigie

Học thuật
Thân thiện
vigie

Le marin monte dans la vigie pour observer l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi cạn, cọc tiêu báo bãi cạn: Trong hàng hải, "vigie" chỉ một bãi cạn ngầm hoặc một vật đánh dấu (như cọc tiêu) để cảnh báo về sự hiện diện của bãi cạn đó, giúp tàu thuyền tránh mắc cạn.
    • Thủy thủ đứng gác; chòi gác (trên tàu): Chỉ vị trí gác canh trên tàu hoặc người thủy thủ đảm nhiệm nhiệm vụ quan sát, canh gác từ vị trí đó.
    • Chòi gác (xe lửa): (Nghĩa trong ngành đường sắt) Chỉ một chòi canh gác dọc đường ray xe lửa.
    • Người gác biển: (Nghĩa ) Chỉ người nhiệm vụ canh gác, quan sát trên biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le navire a évité la vigie signalée sur la carte. (Con tàu đã tránh được bãi cạn được đánh dấu trên bản đồ.)
    • La vigie a crié "Terre !" depuis le nid-de-pie. (Người thủy thủ đứng gác đã "Đất liền!" từ trên chòi quan sát.)
    • L'ancienne vigie du chemin de fer est maintenant un musée. (Chòi gác đường sắt giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en vigie": Đang trong tư thế canh gác, cảnh giác cao độ.
    • Les soldats sont en vigie toute la nuit. (Những người lính đang trong tư thế canh gác suốt đêm.)
  • "Faire vigie": Làm nhiệm vụ canh gác.
    • C'est à ton tour de faire vigie. (Đến lượt anh làm nhiệm vụ canh gác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilant(e) (tính từ): Cảnh giác, thức canh.
    • Soyez vigilants en traversant la rue. (Hãy cảnh giác khi băng qua đường.)
  • Vigilance (danh từ giống cái): Sự cảnh giác, sự thức canh.
    • La vigilance est de mise sur cette route dangereuse. (Sự cảnh giáccần thiết trên con đường nguy hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Guetteur/Guetteuse (danh từ): Người canh gác, người rình.
  • Écueil (danh từ giống đực): Bãi đá ngầm, bãi cạn (nghĩa "bãi cạn").
  • Poste de guet (cụm danh từ): Vị trí canh gác, chòi gác.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre la vigie: Lên làm nhiệm vụ canh gác.
    • Il a pris la vigie à minuit. (Anh ấy đã lên làm nhiệm vụ canh gác lúc nửa đêm.)
  • Être de vigie: Được phân công canh gác.
    • Qui est de vigie ce soir ? (Ai được phân công canh gác tối nay?)
Thành ngữ liên quan
  • Monter la vigie: (Nghĩa bóng) Trở nên cảnh giác, đề phòng.
    • Après le cambriolage, tous les voisins ont monté la vigie. (Sau vụ trộm, tất cả hàng xóm đều trở nên cảnh giác.)
vigie

Le marin monte dans la vigie pour observer l'horizon.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) bãi cạn, cọc tiêu báo bãi cạn
  2. (hàng hải) thủy thủ đứng gác; chòi gác (trên tàu)
  3. (đường sắt, từ nghĩa ) chòi gác (xe lửa)
  4. (từ , nghĩa ) người gác biển