vichy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải visi: Một loại vải cotton hoặc vải lanh có sọc, thường có màu trắng và một màu khác, được sử dụng để may quần áo mùa hè hoặc đồ gia dụng như khăn trải bàn.
- Cốc nước khoáng visi: Một loại cốc hoặc ly đặc biệt, thường bằng thủy tinh, được thiết kế để uống nước khoáng Vichy, một loại nước khoáng có ga nổi tiếng của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté une nappe en vichy rouge et blanc. (Tôi đã mua một tấm khăn trải bàn bằng vải visi đỏ và trắng.)
- Il porte une chemise en vichy bleu très élégante. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi vải visi xanh rất thanh lịch.)
- Pour déguster l'eau de Vichy, il utilise un vichy en cristal. (Để thưởng thức nước Vichy, ông ấy dùng một cốc visi bằng pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tissu vichy": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ loại vải sọc đặc trưng này, phân biệt với các loại vải khác.
- La robe est confectionnée dans un tissu vichy léger. (Chiếc váy được may bằng một loại vải visi nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vichy (nom propre): Tên thành phố Vichy ở Pháp, nổi tiếng với suối nước khoáng và là tên gốc của loại vải và cốc nêu trên.
- Vichyssoise (nom féminin): Một loại súp lạnh làm từ khoai tây leek, có nguồn gốc liên quan đến thành phố Vichy hoặc ẩm thực Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le tissu: Toile à carreaux (vải kẻ ô), tissu à rayures (vải sọc).
- Pour le verre: Verre à eau (cốc uống nước), gobelet (cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'vichy'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'vichy' với nghĩa là vải hoặc cốc.
danh từ giống đực
- vải visi
- cốc nước khoáng visi