1. (vulg.) vieux; vioc
    • Ông , bà bô
      le vieux, la vieille; le vioc
  2. dab; dabe
    • Ông , bà bô
      ses dabs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bô"

bô
Mẹ đổ nước giải từ cái bô vào nhà vệ sinh.