vipera

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi rắn lục (Vipera): "Vipera" danh từ khoa học chỉ một chi (genus) thuộc họ Rắn lục (Viperidae). Đây chi điển hình của họ này, bao gồm nhiều loài rắn độc, thường thân hình ngắn, mập, đầu hình tam giác khả năng tiêm nọc độc qua răng nanh dài, có thể gập lại.

dụ sử dụng
  • (Chi Vipera bao gồm một số loài rắn độc nhấtchâu Âu.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của các loài thuộc chi Vipera trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vipera berus": tên khoa học của loài rắn lục thông thường (rắn lục châu Âu), một loài điển hình trong chi này.
    • Vipera berus is commonly found in forests and grasslands across Eurasia. (Vipera berus thường được tìm thấy trong rừng đồng cỏ trên khắp lục địa Á-Âu.)
  • "Vipera aspis": tên khoa học của loài rắn lục Asp, phân bốTây Nam Âu.
    • Vipera aspis is known for its potent venom and distinctive pattern. (Vipera aspis nổi tiếng với nọc độc mạnh hoa văn đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Viperid (tính từ/danh từ): thuộc họ Rắn lục (Viperidae) hoặc cá thể rắn trong họ này.
    • The viperid snakes are characterized by their heat-sensing pits. (Các loài rắn thuộc họ Viperidae đặc điểm các hố cảm nhận nhiệt.)
  • Viper (danh từ): rắn lục nói chung (thường dùng để chỉ các loài trong họ Viperidae, nhưng không chính xác về mặt phân loại như "vipera").
    • A viper can inject venom through its fangs. (Một con rắn lục có thể tiêm nọc độc qua răng nanh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rắn lục: dịch thuật ngữ "vipera" sang tiếng Việt, dùng trong ngữ cảnh sinh học.
  • Rắn lục châu Âu: cách gọi chung cho các loài trong chi Vipera, đặc biệt châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "vipera", đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vipera" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vipera"

vipera
A vipera rests coiled on a sun-warmed rock.