weeper

/'wi:p /
Học thuật
Thân thiện
weeper

A weeper stands quietly at the solemn funeral service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khóc, người hay khóc: Chỉ một người đang khóc hoặc một người xu hướng dễ khóc.
    • Người khóc mướn (trong đám tang): Một người được thuê để khóc biểu lộ sự thương tiếc công khai trong một đám tang, theo phong tục của một số nền văn hóa.
    • Đồ vật tang lễ (lỗi thời): Các vật dụng liên quan đến tang lễ, như băng tang đen (cho phụ nữ góa) hoặc phần cổ tay áo màu trắng (trang phục tang truyền thống cho phụ nữ góa).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người khóc):

    • The sad movie turned him into a weeper. (Bộ phim buồn đã biến anh ta thành một người khóc.)
    • She has always been a weeper during emotional speeches. ( ấy luôn một người hay khóc trong những bài phát biểu đầy cảm xúc.)
  • Danh từ (Người khóc mướn):

    • In some ancient cultures, a professional weeper was hired for funerals. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, một người khóc mướn chuyên nghiệp được thuê cho các đám tang.)
    • The weeper's loud lamentations filled the funeral hall. (Những tiếng than khóc to của người khóc mướn tràn ngập hội trường tang lễ.)
  • Danh từ (Đồ vật tang lễ - cách dùng lỗi thời):

    • The widow wore a black weeper on her arm. (Người góa phụ đeo một băng tang đen trên cánh tay.)
    • Her dress was adorned with white weepers at the cuffs. (Váy của ấy được trang trí bằng những dải vải trắngcổ tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional weeper": Người khóc mướn chuyên nghiệp. Đây một nghề từ lịch sử trong một số xã hội.
    • The role of a professional weeper was to publicly express grief for the deceased. (Vai trò của một người khóc mướn chuyên nghiệp biểu lộ nỗi đau buồn công khai cho người đã khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Weep (động từ): Khóc, rơi lệ.
    • She began to weep quietly. ( ấy bắt đầu khóc thầm.)
  • Weeping (danh từ/tính từ): Hành động khóc; hoặc dáng rủ xuống ( dụ: cây liễu rủ - weeping willow).
    • The sound of weeping came from the next room. (Tiếng khóc vang lên từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourner (danh từ): Người thương tiếc, người đưa tang (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết được thuê).
  • Crier (danh từ): Người khóc, người hay la hét (có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng bằng).
Lưu ý
  • Nghĩa chỉ "người khóc mướn" các đồ vật tang lễ (băng tang, cổ tay áo) của từ weeper ngày nay được coi lỗi thời hoặc chỉ dùng trong văn chương, nghiên cứu lịch sử/văn hóa.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng phổ biến. Để chỉ "người hay khóc", người ta thường dùng cụm như "someone who cries easily" hoặc tính từ "tearful".
weeper

A weeper stands quietly at the solemn funeral service.

danh từ
  1. người khóc, người hay khóc
  2. người khóc mướn (đám ma)
  3. băng tang; mạng lưới tang (đàn bà goá)
  4. (số nhiều) cổ tay áo màu trắng (đàn bà goá)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống