virga

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Virga: Một dạng mưa hoặc tuyết nhẹ, lửng, bốc hơi trước khi chạm tới mặt đất. Hiện tượng này thường xảy ra khi không khí ở tầng thấp độ ẩm thấp, khiến các giọt nước hoặc tinh thể băng biến mất trước khi rơi xuống đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sky was filled with virga, creating a beautiful curtain of rain that never reached the ground. (Bầu trời đầy virga, tạo nên một bức màn mưa đẹp mắt nhưng không bao giờ chạm tới mặt đất.)
    • Virga is often seen in arid regions where the air is dry near the surface. (Virga thường thấycác vùng khô cằn, nơi không khí khô gần mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Virga streak": Một dải virga kéo dài trên bầu trời, thường được quan sát từ xa.

    • The virga streak below the cloud was a sign of dry air below. (Dải virga bên dưới đám mây dấu hiệu của không khí khô bên dưới.)
  • "Virga phenomenon": Hiện tượng virga, thường được các nhà khí tượng học nghiên cứu để dự báo thời tiết.

    • The virga phenomenon can indicate that precipitation is evaporating before reaching the ground. (Hiện tượng virga có thể chỉ ra rằng lượng mưa đang bốc hơi trước khi chạm đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgal (tính từ): Liên quan đến virga.
    • The virgal streaks were visible from the airplane. (Các dải virga có thể nhìn thấy từ máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Precipitation shaft: Cột mưa hoặc tuyết rơi từ đám mây, nhưng không nhất thiết phải bốc hơi trước khi chạm đất.
  • Fallstreak hole: Một lỗ hổng trong đám mây do virga tạo ra, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • "Virga cloud": Đám mây virga.
    • The virga cloud looked like a waterfall in the sky. (Đám mây virga trông như một thác nước trên bầu trời.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến virga.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

virga
A single virga descends from a distant cloud over the desert.