vivify

/'vivifai/
Học thuật
Thân thiện
vivify

His colorful anecdotes vivify the history lesson.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hoạt động; làm cho sức sống, làm cho sinh khí: Hành động khiến một thứ đó trở nên sống động, thú vị hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • A fresh coat of paint can vivify an old room. (Một lớp sơn mới có thể làm căn phòng trở nên sinh động.)
    • Her passionate speech vivified the entire audience. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ấy đã tiếp thêm sinh khí cho toàn bộ khán giả.)
    • The artist used bright colors to vivify the landscape in his painting. (Họa sĩ đã dùng những màu sắc tươi sáng để làm bức tranh phong cảnh trở nên sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vivify a discussion": làm cho một cuộc thảo luận trở nên sôi nổi thú vị hơn.
    • His controversial question vivified the otherwise dull panel discussion. (Câu hỏi gây tranh cãi của anh ta đã làm cuộc thảo luận bàn tròn vốn tẻ nhạt trở nên sôi nổi.)
  • "to vivify a memory": làm sống lại một ký ức, khiến trở nên rõ ràng mạnh mẽ trong tâm trí.
    • The old photograph vivified her memories of childhood. (Tấm ảnh đã làm sống lại những ký ức thời thơ ấu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Vivification (danh từ): sự làm cho sống động, sự tiếp thêm sinh lực.
    • The vivification of the city center attracted many tourists. (Việc làm sống động trung tâm thành phố đã thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Revivify (ngoại động từ): làm sống lại, hồi sinh (thường mạnh hơn "vivify").
    • The rain revivified the parched plants. (Cơn mưa đã hồi sinh những cây cối khô héo.)
Từ đồng nghĩa
  • Animate: làm cho sống động, tiếp thêm sinh khí.
  • Enliven: làm cho vui tươi, sinh động hơn.
  • Invigorate: tiếp thêm sức mạnh, sinh lực.
  • Revitalize: làm trẻ hóa, phục hồi sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Deadden: làm cho liệt, mất sinh khí.
  • Quench: dập tắt (sinh khí, nhiệt huyết).
  • Stifle: bóp nghẹt, làm ngạt.
vivify

His colorful anecdotes vivify the history lesson.

ngoại động từ
  1. làm cho hoạt động; làm cho sức sống, làm cho sinh khí

Từ chứa "vivify"