renovate

/'renouveit/
Học thuật
Thân thiện
renovate

The family decided to renovate their old kitchen.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cải tạo, sửa chữa lại (một tòa nhà, căn phòng): Hành động sửa chữa, nâng cấp cải thiện một cấu trúc hoặc không gian , làm cho trở nên mới tốt hơn.
    • Làm mới lại, hồi phục: Mang lại sức sống, năng lượng hoặc tình trạng tốt đẹp mới cho một thứ đó đã kỹ hoặc xuống cấp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We plan to renovate the old kitchen next month. (Chúng tôi dự định cải tạo căn bếp vào tháng tới.)
    • The historical building was carefully renovated to preserve its original beauty. (Tòa nhà lịch sử đã được sửa chữa lại một cách cẩn thận để bảo tồn vẻ đẹp nguyên bản của .)
    • A good night's sleep can renovate your energy. (Một đêm ngủ ngon có thể hồi phục năng lượng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to renovate one's image": làm mới hình ảnh của ai đó.
    • The company is trying to renovate its image with a new advertising campaign. (Công ty đang cố gắng làm mới hình ảnh của mình bằng một chiến dịch quảng cáo mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Renovation (danh từ): sự cải tạo, đợt sửa chữa lớn.
    • The house is closed for renovation. (Ngôi nhà đóng cửa để cải tạo.)
  • Renovator (danh từ): người cải tạo, nhà thầu cải tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Refurbish: tân trang, sửa sang lại (thường dùng cho nội thất, tòa nhà).
  • Restore: phục hồi, khôi phục lại nguyên trạng (thường nhấn mạnh việc đưa về trạng thái ban đầu).
  • Revamp: cải tổ, sửa đổi lớn (thường dùng cho hệ thống, kế hoạch, hoặc diện mạo).
Từ trái nghĩa
  • Demolish: phá hủy.
  • Neglect: bỏ bê, không chăm sóc.
  • Deteriorate: làm cho xuống cấp, hư hỏng.
renovate

The family decided to renovate their old kitchen.

ngoại động từ
  1. làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại
  2. hồi phục lại, làm hồi sức lại