voicer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phát biểu ý kiến: "voicer" chỉ một người lên tiếng, bày tỏ quan điểm hoặc ý kiến của mình về một vấn đề nào đó.
- Người điều chỉnh âm sắc ống đàn organ: Trong lĩnh vực âm nhạc, "voicer" là người chuyên điều chỉnh cao độ và âm sắc của các ống trong đàn organ để đạt được chất lượng âm thanh mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a strong voicer of environmental concerns in the community. (Cô ấy là một người phát biểu ý kiến mạnh mẽ về các vấn đề môi trường trong cộng đồng.)
- The voicer spent hours fine-tuning the organ pipes for the concert. (Người điều chỉnh âm sắc ống đàn organ đã dành nhiều giờ để tinh chỉnh các ống đàn cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a public voicer": người phát biểu công khai, thường là trong các cuộc tranh luận hoặc diễn đàn.
- As a public voicer, he often speaks at town hall meetings. (Là một người phát biểu công khai, anh ấy thường phát biểu tại các cuộc họp thị trấn.)
"a voicer of dissent": người lên tiếng phản đối.
- The voicer of dissent was heard loud and clear during the protest. (Người lên tiếng phản đối đã được nghe rõ ràng trong cuộc biểu tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Voice (danh từ/động từ): giọng nói; lên tiếng, nói lên.
- He used his voice to support the cause. (Anh ấy dùng giọng nói của mình để ủng hộ sự nghiệp.)
- Voiceless (tính từ): không có tiếng nói, không được lắng nghe.
- The voiceless minority struggled for recognition. (Nhóm thiểu số không có tiếng nói đã đấu tranh để được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Spokesperson: người phát ngôn, người đại diện phát biểu.
- Advocate: người ủng hộ, người biện hộ (cho một quan điểm).
- Tuner: người chỉnh dây đàn, người điều chỉnh âm thanh (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Voice out: nói ra, lên tiếng về điều gì.
- She decided to voice out her concerns at the meeting. (Cô ấy quyết định nói ra những lo ngại của mình tại cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To give voice to something: lên tiếng về điều gì, bày tỏ điều gì.
- The artist gave voice to the struggles of the working class through his paintings. (Người nghệ sĩ đã lên tiếng về những đấu tranh của tầng lớp lao động qua các bức tranh của mình.)