voilier

danh từ giống đực
  1. thuyền buồm
  2. thợ buồm (may, chữa buồm)
  3. chim bay xa (cũng) oiseau voilier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

voilier
Un voilier navigue sur l'océan sous un ciel bleu.