voilier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền buồm: Một loại tàu thuyền sử dụng sức gió thông qua các cánh buồm để di chuyển trên mặt nước.
- Thợ buồm: Người thợ chuyên may, sửa chữa hoặc bảo dưỡng các cánh buồm cho tàu thuyền.
- Chim bay xa: (Cách dùng cũ) Chỉ một loài chim có khả năng bay đường dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons loué un voilier pour la journée. (Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm cho cả ngày.)
- Il faut appeler le voilier pour réparer la grand-voile. (Cần gọi thợ buồm để sửa cánh buồm chính.)
- L'albatros est un voilier exceptionnel. (Chim hải âu là một loài chim bay xa đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un fin voilier": Là một con thuyền buồm có tính năng đi biển tốt hoặc một người điều khiển thuyền buồm giỏi.
- Ce bateau est un fin voilier, même par gros temps. (Con thuyền này là một tàu buồm đi biển cừ, ngay cả trong thời tiết xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Voile (danh từ giống cái): Cánh buồm.
- La voile principale est déchirée. (Cánh buồm chính bị rách.)
Navigation à voile (cụm danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động điều khiển thuyền buồm.
- Il pratique la navigation à voile. (Anh ấy chơi môn thể thao thuyền buồm.)
Từ đồng nghĩa
- Bateau à voiles: Tàu thuyền có buồm (đồng nghĩa với nghĩa "thuyền buồm").
- Gréeur: Thợ buồm, thợ rigging (đồng nghĩa với nghĩa "thợ buồm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mettre un voilier à l'eau: Hạ thủy một chiếc thuyền buồm.
- Au printemps, ils mettent leur voilier à l'eau. (Vào mùa xuân, họ hạ thủy chiếc thuyền buồm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Être un vieux voilier: (Nghĩa bóng) Chỉ một người già dặn, có nhiều kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực nào đó.
- Dans le métier, c'est un vieux voilier. (Trong nghề, ông ấy là một lão làng.)
danh từ giống đực
- thuyền buồm
- thợ buồm (may, chữa buồm)
- chim bay xa (cũng) oiseau voilier