vowel
/'vauəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên âm: Một loại âm thanh lời nói được tạo ra khi luồng hơi từ phổi đi ra tự do qua thanh quản và khoang miệng mà không bị cản trở, tạo nên âm sắc rõ ràng. Trong bảng chữ cái, một chữ cái (như a, e, i, o, u trong tiếng Anh) được dùng để biểu thị âm thanh này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "cat" has one vowel. (Từ "cat" có một nguyên âm.)
- In English, the letters A, E, I, O, and U are usually vowels. (Trong tiếng Anh, các chữ cái A, E, I, O và U thường là nguyên âm.)
- She practiced pronouncing the long vowel sounds. (Cô ấy luyện tập phát âm các nguyên âm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vowel sound": âm nguyên âm, chỉ chất lượng âm thanh của nguyên âm.
- The vowel sound in "feet" is different from the one in "fit". (Âm nguyên âm trong từ "feet" khác với âm trong từ "fit".)
"Vowel letter": chữ cái nguyên âm, chỉ ký tự đại diện cho nguyên âm.
- "Y" can sometimes act as a vowel letter. (Chữ "Y" đôi khi có thể đóng vai trò là một chữ cái nguyên âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vowelize / Vowelise (động từ): thêm nguyên âm vào (ví dụ: khi phiên âm).
- Vocalic (tính từ): (thuộc) nguyên âm, có tính chất của nguyên âm.
- Semivowel (danh từ): bán nguyên âm (ví dụ: âm /w/ hoặc /y/).
Từ đồng nghĩa
- Vocalic sound: âm nguyên âm (thuật ngữ chuyên môn).
- Từ trái nghĩa: Consonant (danh từ): phụ âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vowel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vowel")
danh từ
- (ngôn ngữ học) nguyên âm