voile

/vɔil/
Học thuật
Thân thiện
voile

She wears a delicate voile dress to the garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải voan, vải sa: Một loại vải mỏng, nhẹ, bán trong suốt, thường được làm từ bông, len hoặc sợi nhân tạo. Vải kết cấu hơi thô mờ đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful dress made of white voile. ( ấy mặc một chiếc váy trắng làm bằng vải voan rất đẹp.)
    • The curtains were made of a light blue voile that softened the sunlight. (Rèm cửa được làm bằng vải sa màu xanh nhạt, làm dịu đi ánh nắng mặt trời.)
    • Voile is a popular choice for summer blouses because it is airy. (Vải voan lựa chọn phổ biến cho áo cánh mùa thoáng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cotton voile": Voan cotton. Loại vải voan phổ biến nhất, làm từ sợi bông, mềm mại thoáng khí.

    • For a more casual look, she prefers cotton voile shirts. (Để có vẻ ngoài thoải mái hơn, ấy thích những chiếc áo sơ mi bằng voan cotton.)
  • "Voile fabric": Chất liệu vải voan. Cụm từ dùng để chỉ chung loại vải này trong ngữ cảnh may mặc hoặc nội thất.

    • This designer often uses voile fabric in her spring collections. (Nhà thiết kế này thường sử dụng chất liệu vải voan trong các bộ sưu tập xuân của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffon (n): Vải xifon. Một loại vải mỏng, trong suốt mượt hơn voile.
  • Gauze (n): Vải the. Vải mỏng, thưa, thường dùng trong y tế hoặc may mặc, độ thoáng cao.
  • Organza (n): Vải organza. Vải mỏng, cứng trong suốt, thường làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Sheer fabric: Vải mỏng trong suốt.
  • Diaphanous fabric: Vải mỏng manh, trong mờ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "voile" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loại vải.

voile

She wears a delicate voile dress to the garden party.

danh từ
  1. (nghành dệt) voan, sa