vole
/voul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Chuột đồng: Một loài gặm nhấm nhỏ, có ngoại hình giống chuột, thường sống ở đồng ruộng, đồng cỏ hoặc các khu vực nông thôn. Chúng thuộc họ Cricetidae, đặc biệt là chi Microtus.
Danh từ (Trong trò chơi bài, đặc biệt là bài Whist hoặc các trò tương tự):
- Sự ăn tất cả các nước bài: Hành động một người chơi thắng tất cả các lượt (trick) trong một ván bài.
Nội động từ (Trong trò chơi bài):
- Ăn tất cả các nước bài: Hành động thắng tất cả các lượt trong một ván bài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- The field was home to many voles and other small rodents. (Cánh đồng là nơi sinh sống của nhiều chuột đồng và các loài gặm nhấm nhỏ khác.)
- Voles can cause damage to garden plants. (Chuột đồng có thể gây hại cho cây trồng trong vườn.)
Danh từ (Trò chơi bài):
- Winning a vole is a rare and impressive feat in this card game. (Việc giành được một sự ăn tất cả các nước bài là một thành tích hiếm có và ấn tượng trong trò chơi bài này.)
Nội động từ (Trò chơi bài):
- He managed to vole in the final hand, securing a huge point bonus. (Anh ấy đã ăn tất cả các nước bài trong ván cuối cùng, giành được một lượng điểm thưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sinh thái, "vole" thường được nhắc đến như một loài con mồi quan trọng cho các động vật ăn thịt như cú mèo, cáo.
- Trong thuật ngữ chơi bài, "to make a vole" hoặc "to score a vole" là những cách diễn đạt khác cho hành động này.
Biến thể và từ gần giống
- Field vole: Chuột đồng cỏ (một loài phổ biến).
- Bank vole: Chuột đồng bờ (một loài khác trong cùng họ).
- Water vole: Chuột nước (một loài gặm nhấm sống gần nước, đôi khi cũng được gọi tắt là "vole" trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Field mouse: Chuột đồng (cách gọi thông thường, mặc dù có thể chỉ các loài khác).
- Danh từ/Động từ (Trò chơi bài):
- Grand slam: Cú ăn tất (một thuật ngữ tương tự trong một số môn bài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vole".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vole".
danh từ
- (động vật học) chuột đồng, chuột microtut
danh từ
- (đánh bài) sự ăn tất cả các nước bài
nội động từ
- (đánh bài) ăn tất cả các nước bài