vuông

  1. carré
    • Cái bàn vuông
      une table carrée
  2. (math.) droit
    • Góc vuông
      angle droit
  3. (math.) rectangle
    • Tam giác vuông
      triangle rectangle
    • mẹ tròn con vuông
      accouchement heureux;carré
    • Một vuông lụa
      un carré de soie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vuông
Cái bàn vuông được đặt ở giữa phòng.