vưng

vưng

Ông ấy vưng lời và làm theo chỉ dẫn.

Định nghĩa
  1. Thán từ (phương ngữ):
    • Biến thể ngữ âm của "vâng": "vưng" cách phát âm địa phương, thường dùng trong giao tiếp hằng ngàymột số vùng miền, có nghĩatừ dùng để đáp lại lời gọi, lời đề nghị hoặc câu hỏi một cách lễ phép, thể hiện sự đồng ý, tiếp nhận hoặc xác nhận.
    • Sắc thái thân mật: Trong văn nói, "vưng" mang tính chất gần gũi, ít trang trọng hơn so với "vâng" chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Đáp lại lời gọi:
    • Mẹ: "Con ơi!" – Con: "Vưng, mẹ gọi con ạ?" (Con đáp lại lời mẹ gọi một cách lễ phép, nhưng dùng biến thể địa phương.)
  • Đồng ý với đề nghị:
    • Bố: "Con đi chợ giúp bố nhé!" – Con: "Vưng, con đi ngay đây." (Con thể hiện sự đồng ý với yêu cầu của bố.)
  • Xác nhận thông tin:
    • giáo: "Em đã làm bài tập chưa?" – Học sinh: "Vưng, em làm rồi ạ." (Học sinh xác nhận đã hoàn thành bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vưng dạ": cách nói nhấn mạnh, thường dùng để đáp lại một cách lễ phép hơn, tương tự "vâng ạ".
    • "Vưng dạ, con chào bác ạ." (Câu nói lễ phép, thân mật khi chào người lớn tuổi.)
  • "vưng ạ": biến thể kết hợp với "ạ" để tăng mức độ lễ phép trong phương ngữ.
    • "Vưng ạ, con sẽ làm theo lời thầy." (Đáp lại lời thầy với thái độ kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vâng (thán từ): từ chuẩn mực, trang trọng, dùng để đáp lại lễ phép.
    • "Vâng, thưa thầy." (Đáp lại giáo viên một cách kính cẩn.)
  • (thán từ): từ đáp lại thân mật, không trang trọng, thường dùng trong gia đình hoặc bạn .
    • "Ừ, tôi biết rồi." (Đáp lại một cách xuề xòa.)
  • Dạ (thán từ): từ đáp lại lễ phép, phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
    • "Dạ, con đây ạ." (Đáp lại lời gọi với thái độ kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vâng: từ đồng nghĩa chính thống, mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Dạ: từ đồng nghĩa phổ biếnmiền Nam, cũng thể hiện sự lễ phép.
Thành ngữ liên quan
  • Vưng lời: nghe theo, tuân theo lời dặn (dùng trong phương ngữ).
    • " vưng lời mẹ, không đi chơi xa." ( nghe lời mẹ, không đi chơi xa.)