dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

vắng

Words Containing "vắng"

hoang vắng
đi vắng
quạnh vắng
thanh vắng
vắng bặt
vắng bóng
vắng lặng
vắng mặt
vắng ngắt
vắng tanh
vắng teo
vắng tiếng
vắng tin
văng vắng
vắng vẻ
vắng vẻ
xa vắng
xử vắng mặt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...