vằng

vằng

Hai người nông dân dùng vằng để gặt lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (nông nghiệp):

    • Loại liềm lưỡi cong: "vằng" một dụng cụ làm nông, lưỡi hình cong dùng để cắt lúa, cỏ.
    • dụ: Chiếc vằng này rất sắc, dùng để gặt lúa. (Dụng cụ liềm cong này rất bén, dùng để cắt lúa.)
  2. Động từ:

    • Húc mạnh, va chạm dữ dội: "vằng" chỉ hành động một con vật (như trâu) lao vào người hoặc vật khác một cách mạnh mẽ.
    • dụ: Con trâu vằng đứa bé. (Con trâu đã húc mạnh đứa bé.)
    • Ném, thốt ra lời lẽ gay gắt hoặc gây sự: "vằng" còn được dùng để chỉ việc nói năng thô bạo, cãi vã hay tranh luận dữ dội.
    • dụ: Hai đứa uống rượu say rồi vằng nhau. (Hai người uống rượu say rồi cãi nhau gay gắt.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • nội dùng vằng để cắt cỏ trong vườn. ( nội dùng liềm cong để cắt cỏ trong vườn.)
  • Động từ:

    • Con vằng vào hàng rào hoảng sợ. (Con húc mạnh vào hàng rào hoảng sợ.)
    • Đừng vằng nhau nữa, hãy nói chuyện bình tĩnh. (Đừng cãidữ dội nữa, hãy nói chuyện bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vằng vặc": (từ láy) chỉ hành động va chạm hoặc nói năng liên tục, mạnh mẽ.

    • Chúng nó vằng vặc suốt buổi chiều. (Họ cãi nhau liên tục suốt buổi chiều.)
  • "vằng mặt": (thành ngữ) chỉ việc đối đầu trực diện, thường trong tranh luận.

    • Hai bên vằng mặt nhau trước hội đồng. (Hai bên đối đầu gay gắt trước hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liềm (danh từ): dụng cụ cắt lúa, cỏ lưỡi cong, tương tự "vằng" nhưng phổ biến hơn.

    • Liềm vằng đều dùng để gặt hái. (Cả liềm vằng đều dùng để cắt lúa.)
  • Húc (động từ): va đầu hoặc sừng vào vật khác, tương tự nghĩa động từ của "vằng".

    • Con húc vào cửa. (Con va đầu vào cửa.)
  • Cãi (động từ): tranh luận, nói lời gay gắt, tương tự nghĩa "vằng" khi chỉ cãi vã.

    • Đừng cãi nhau nữa. (Đừng tranh luận gay gắt nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Va (động từ): chạm mạnh vào nhau.
  • (động từ): đẩy mạnh, va chạm.
  • Gây sự (động từ): cố tình tạo ra tranh cãi.
Thành ngữ liên quan
  • Vằng nhau như chó với mèo: cãi vã, xung đột gay gắt, thường dùng để chỉ mối quan hệ không hòa thuận.
    • Hai anh em vằng nhau như chó với mèo. (Hai anh em cãi nhau gay gắt, không hòa thuận.)