vằng
Định nghĩa
Danh từ (nông nghiệp):
- Loại liềm có lưỡi cong: "vằng" là một dụng cụ làm nông, có lưỡi hình cong dùng để cắt lúa, cỏ.
- Ví dụ: Chiếc vằng này rất sắc, dùng để gặt lúa. (Dụng cụ liềm cong này rất bén, dùng để cắt lúa.)
Động từ:
- Húc mạnh, va chạm dữ dội: "vằng" chỉ hành động một con vật (như trâu) lao vào người hoặc vật khác một cách mạnh mẽ.
- Ví dụ: Con trâu vằng đứa bé. (Con trâu đã húc mạnh đứa bé.)
- Ném, thốt ra lời lẽ gay gắt hoặc gây sự: "vằng" còn được dùng để chỉ việc nói năng thô bạo, cãi vã hay tranh luận dữ dội.
- Ví dụ: Hai đứa uống rượu say rồi vằng nhau. (Hai người uống rượu say rồi cãi nhau gay gắt.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà nội dùng vằng để cắt cỏ trong vườn. (Bà nội dùng liềm cong để cắt cỏ trong vườn.)
Động từ:
- Con bò vằng vào hàng rào vì hoảng sợ. (Con bò húc mạnh vào hàng rào vì hoảng sợ.)
- Đừng vằng nhau nữa, hãy nói chuyện bình tĩnh. (Đừng cãi vã dữ dội nữa, hãy nói chuyện bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vằng vặc": (từ láy) chỉ hành động va chạm hoặc nói năng liên tục, mạnh mẽ.
- Chúng nó vằng vặc suốt buổi chiều. (Họ cãi nhau liên tục suốt buổi chiều.)
"vằng mặt": (thành ngữ) chỉ việc đối đầu trực diện, thường trong tranh luận.
- Hai bên vằng mặt nhau trước hội đồng. (Hai bên đối đầu gay gắt trước hội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Liềm (danh từ): dụng cụ cắt lúa, cỏ có lưỡi cong, tương tự "vằng" nhưng phổ biến hơn.
- Liềm và vằng đều dùng để gặt hái. (Cả liềm và vằng đều dùng để cắt lúa.)
Húc (động từ): va đầu hoặc sừng vào vật khác, tương tự nghĩa động từ của "vằng".
- Con dê húc vào cửa. (Con dê va đầu vào cửa.)
Cãi (động từ): tranh luận, nói lời gay gắt, tương tự nghĩa "vằng" khi chỉ cãi vã.
- Đừng cãi nhau nữa. (Đừng tranh luận gay gắt nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Va (động từ): chạm mạnh vào nhau.
- Xô (động từ): đẩy mạnh, va chạm.
- Gây sự (động từ): cố tình tạo ra tranh cãi.
Thành ngữ liên quan
- Vằng nhau như chó với mèo: cãi vã, xung đột gay gắt, thường dùng để chỉ mối quan hệ không hòa thuận.
- Hai anh em vằng nhau như chó với mèo. (Hai anh em cãi nhau gay gắt, không hòa thuận.)