wallop
/'wɔləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh mạnh, trận đòn đau: Một cú đánh rất mạnh và gây đau đớn.
- Tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn: Sức mạnh hoặc hiệu quả đáng kể của một thứ gì đó.
- Rượu bia (từ lóng, cũ): Đồ uống có cồn, đặc biệt là bia.
Động từ:
- Đánh mạnh, quất mạnh: Hành động đánh ai đó hoặc thứ gì đó một cách rất mạnh và dứt khoát.
- Đánh bại hoàn toàn: Đánh bại ai đó một cách dễ dàng và triệt để trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the ball a real wallop. (Anh ta đánh quả bóng một cú thật mạnh.)
- This chili sauce has quite a wallop. (Loại tương ớt này có vị cay rất mạnh.)
- He went to the pub for a wallop. (Anh ta đến quán rượu để uống bia.)
Động từ:
- He walloped the ball over the fence. (Anh ta đánh quả bóng bay qua hàng rào.)
- Our team walloped their opponents 5-0. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ với tỉ số 5-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pack a wallop": có sức mạnh hoặc tác động lớn.
- His argument really packed a wallop. (Lập luận của anh ta thực sự có sức nặng.)
- Be careful, this drink packs a wallop. (Cẩn thận đấy, thức uống này rất mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Walloping (danh từ/ tính từ): Một trận đòn mạnh; hoặc dùng như tính từ để chỉ điều gì đó rất lớn.
- He got a proper walloping from his father. (Nó bị bố nó cho một trận đòn nên thân.)
- They won by a walloping margin. (Họ thắng với cách biệt rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đánh): Blow, hit, thump, whack.
- Danh từ (tác động): Impact, force, punch, power.
- Động từ (đánh mạnh): Hit hard, strike, whack, bash.
- Động từ (đánh bại): Thrash, trounce, defeat soundly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wallop")
Thành ngữ liên quan
- "to pack a wallop": (đã giải thích ở trên).
- "a walloping great...": (thường dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng) Một thứ gì đó rất to lớn hoặc đáng kể.
- He drove a walloping great truck. (Anh ta lái một chiếc xe tải to đùng.)
danh từ
- (từ lóng) cái quất, cái vụt mạnh; trận đòn đau
- rượu bia
ngoại động từ
- (từ lóng) quất mạnh, vụt đau, đánh đau