unwarily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thiếu thận trọng, không cảnh giác, không để ý đến nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bước một cách thiếu thận trọng lên vỉa hè đóng băng và bị trượt ngã.)
- (Cô ấy đã một cách không cảnh giác tiết lộ bí mật của mình cho một người lạ.)
- (Người lính di chuyển một cách không thận trọng qua khu rừng, không biết về cuộc phục kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unwarily + động từ chỉ hành động": Thường kết hợp với các động từ mô tả hành động dễ gây ra hậu quả như step, speak, move, act.
- He unwarily accepted the contract without reading the fine print. (Anh ấy một cách thiếu thận trọng chấp nhận hợp đồng mà không đọc điều khoản nhỏ.)
"to do something unwarily": Làm điều gì đó mà không suy nghĩ trước.
- She unwarily invested all her savings in a risky scheme. (Cô ấy một cách không suy nghĩ đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một kế hoạch rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwary (tính từ): Không thận trọng, không cảnh giác.
- An unwary traveler can easily get lost in this city. (Một du khách không thận trọng có thể dễ dàng bị lạc trong thành phố này.)
- Warily (trạng từ): Một cách thận trọng, cảnh giác (trái nghĩa với ).
- He warily checked the room before entering. (Anh ấy một cách thận trọng kiểm tra căn phòng trước khi vào.)
Từ đồng nghĩa
- Carelessly: một cách bất cẩn.
- Recklessly: một cách liều lĩnh, không suy nghĩ.
- Heedlessly: một cách không để ý, không quan tâm.
- Incautiously: một cách không thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với , nhưng có thể dùng với động từ (hành động thiếu thận trọng).
Thành ngữ liên quan
- "to let one's guard down": buông lỏng cảnh giác, mất cảnh giác (tương tự nghĩa với ).
- He let his guard down and unwarily trusted the wrong person. (Anh ấy buông lỏng cảnh giác và một cách thiếu thận trọng tin tưởng nhầm người.)